nuisance tax

nuisance tax

A customer pays a nuisance tax on a new television.

Định nghĩa

Danh từ: Thuế phiền toái hoặc thuế gây phiền hàmột loại thuế dựa trên chi phí của mặt hàng được mua được thu trực tiếp từ người mua. Loại thuế này thường được coi gây khó chịu hoặc phiền toái cho người tiêu dùng làm tăng giá thành sản phẩm một cách trực tiếp rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ áp đặt một loại thuế phiền toái lên thuốc lá để không khuyến khích hút thuốc.)
  • (Nhiều người tiêu dùng phàn nàn về thuế gây phiền hà đối với túi nhựa tại quầy thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuisance tax" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích, nhấn mạnh tính khó chịu của loại thuế này đối với người dân.
    • Critics argue that the nuisance tax on sugary drinks disproportionately affects low-income families. (Các nhà phê bình cho rằng thuế phiền toái đối với đồ uống đường ảnh hưởng không tương xứng đến các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • nuisance (danh từ): sự phiền toái, điều gây khó chịu.
  • tax (danh từ): thuế.
Từ đồng nghĩa
  • Sin tax: thuế tội lỗi (thuế đánh vào các sản phẩm hại như rượu, thuốc lá).
  • Excise tax: thuế tiêu thụ đặc biệt (thuế đánh vào một số hàng hóa cụ thể).
  • Consumption tax: thuế tiêu dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "nuisance tax". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Impose a nuisance tax: áp đặt thuế phiền toái. - The city council decided to impose a nuisance tax on single-use plastics. (Hội đồng thành phố quyết định áp đặt thuế phiền toái đối với nhựa dùng một lần.)

Thành ngữ liên quan
  • A necessary evil: một điều ác cần thiết (thường dùng để mô tả các loại thuế nói chung, bao gồm cả nuisance tax).
    • Although it is unpopular, the nuisance tax on tobacco is considered a necessary evil for public health. (Mặc dù không được ưa chuộng, thuế phiền toái đối với thuốc lá được coi một điều ác cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)